| ĐIỆN ÁP DC | |
| Dải đo | 0,1 đến 600 V |
| Độ phân giải | max. 0,1 mV |
| Độ chính xác | ±(0,8 % của giá trị đo + 3 chữ số) |
| ĐIỆN ÁP AC | |
| Dải đo | 0,1 mV đến 600 V |
| Độ phân giải | max. 0,1 mV |
| Độ chính xác | ±(1,0 % của giá trị đo + 3 chữ số) |
| DÒNG DC | |
| Dải đo | 0,1 mA đến 10 A |
| Độ phân giải | max. 0,1 |
| Độ chính xác | ±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số) |
| DÒNG AC | |
| Dải đo | 0,1 mA đến 10 A |
| Độ phân giải | max. 0,1 mA |
| Độ chính xác | ±(1,0 % của giá trị đo + 3 chữ số) |
| ĐIỆN TRỞ | |
| Độ phân giải | max. 0,1 Ohm |
| Dải đo | 0,1 đến 40,00 MOhm |
| Độ chính xác | ±(1,5 % của giá trị đo + 3 chữ số) |
| ĐIỆN DUNG | |
| Độ phân giải | max. 0,01 nF |
| Dải đo | 10 nF đến 100 μF |
| Độ chính xác | ±(1,5 % của mv + 5 số) |
| TẦN SỐ | |
| Độ phân giải | max. 0,001 Hz |
| Dải đo | 2 Hz đến 512,0 kHz |
| Độ chính xác | ±(0,1 % của giá trị đo + 1 chữ số) |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
| Độ ẩm vận hành | 0 đến 80 %RH |
| Cân nặng | 340 g |
| Kích thước | 167 x 85 x 45 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +50 °C |
| Màu sản phẩm | Đen |
| Cấp bảo vệ | IP64 |
| Chứng nhận | EN 61326-1; EN 61010-2-033; EN 61140 |
| Loại pin | 2 pin micro AAA |
| Màn hình hiển thị | LCD (Liquid Crystal Display) |
| Kích thước màn hình | 2 dòng |
| Interface | 4 measuring jacks |
| Nhiệt độ vận hành | -15 đến +60 °C |
| Overvoltage Category | CAT III 600V; CAT IV 300V |
| Authorizations | CSA; CE |
| Internal_resistance | 11 MOhm (AC / DC) |