| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -20 đến +60 °C |
| Độ chính xác | ±0,5°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Độ ẩm – Điện dung | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 100 %RH |
| Độ chính xác | 2,5 %RH (5 đến 95 %RH) |
| Độ phân giải | 0,1%RH |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 199 gam |
| kích thước | 208x60x28mm Đầu đo: 12 x 15 mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C Đầu đo: -20 đến +70 °C |
| Vật liệu cấu tạo | ABS + PC / TPE |
| Cấp bảo vệ | IP40 IP20 |
| Loại pin | 3x AA |
| Thời lượng pin | 100 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |