Hotline / Zalo: 0979 761 016
Bảo hành chính hãng • CO/CQ • ISO 17025 | Báo giá B2B nhanh
SEMIKI Logo
SEMIKI.COM
testo 330-2 LL – máy đo khí thải cầm tay TESTO Yêu cầu báo giá B2B
100% CO / CQ Đầy đủ
Bảo Hành 12 Tháng Chính Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc 24-48h
Mã SKU: 0632-3307-70 Thương hiệu: TESTO

testo 330-2 LL – máy đo khí thải cầm tay

Đơn giá tham khảo (chưa VAT):
Liên hệ báo giá dự án Chiết khấu đặc biệt theo số lượng đơn hàng B2B
Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Mua Hàng B2B Dự Án:

Cần tư vấn chọn model, thông số kỹ thuật, hồ sơ thầu, hoặc yêu cầu kiểm định hiệu chuẩn ISO 17025?

Thông Số Kỹ Thuật & Chi Tiết Sản Phẩm

Ngưng sản xuất, Được thay thế bằng TESTO 300

Nhờ các chức năng thiết bị mới, máy phân tích khí thải Testo của dòng máy đo khí thải testo 330-LL mới giờ đây cung cấp cho bạn sự hỗ trợ chuyên nghiệp và đáng tin cậy hơn nữa. Đây là các tính năng chính

  • Màn hình màu có độ phân giải cao để thể hiện bằng hình ảnh dữ liệu đo của bạn
  • Các menu đo mở rộng – chẳng hạn như kiểm tra đường ống khí – để phân tích toàn diện hệ thống sưởi của bạn
  • Chức năng ghi nhật ký để dễ dàng ghi lại lâu dài đường cong đo lường

>>> Youtube: Tại đây

>>> Fanpage: Tại đây

>>> Tin Tức: Tại đây

Thông số kỹ thuật máy đo khí thải testo 330 -2 LL

Đo chênh áp

Dải đo± 10.000 Pa
Độ chính xác±0,3 Pa (0 đến 9,99 Pa) ±1 chữ số
±3 % của giá trị đo (10 đến 10.000 Pa) ±1 chữ số

Khí O2

Dải đo0 đến 21 Vol.%
Độ chính xác±0,2 Vol.%
Độ phân giải0,1 Vol.%
Thời gian đáp ứngt₉₀ < 20 s

Đo khí CO (bù H₂)

Thông số
Dải đo0 đến 8.000 ppm
Độ chính xác±10 ppm hoặc ±10 % của giá trị đo (0 đến 200 ppm)
±20 ppm hoặc ±5 % của giá trị đo (201 đến 2.000 ppm)
±10 % của giá trị đo (2001 đến 8.000 ppm)
Độ phân giải1 ppm
Thời gian đáp ứngt₉₀ < 60 s

Đo khí COlow

Thông số
Dải đo0 đến 500 ppm
Độ chính xác±2 ppm (0 đến 39,9 ppm)
±5 % của giá trị đo (40 đến 500 ppm)
Độ phân giải0,1 ppm
Thời gian đáp ứngt₉₀ < 40 s

Đo khí CO (bù H₂), tự động pha loãng

Thông số
Dải đo0 đến 30.000 ppm
Độ chính xác±100 ppm (0 đến 1000 ppm)
±10 % của giá trị đo (1001 đến 30.000 ppm)
Độ phân giải1 ppm

Đo khí NO

Thông số
Dải đo0 đến 3.000 ppm
Độ chính xác±5 ppm (0 đến 100 ppm)
±5 % của giá trị đo (101 đến 2.000 ppm)
±10 % của giá trị đo (2001 đến 3.000 ppm)
Độ phân giải1 ppm
Thời gian đáp ứng t₉₀< 30 s

Đo khí NOlow

Thông số
Dải đo0 đến 300 ppm
Độ chính xác±2 ppm (0 đến 39,9 ppm)
±5 % của giá trị đo (40 đến 300 ppm)
Độ phân giải0,1 ppm
Thời gian đáp ứng t₉₀< 30 s

Đo áp suất Draught

Thông số
Dải đo-9,99 đến +40 hPa
Độ chính xác±0,02 hPa hoặc ±5 % của giá trị đo (-0,50 đến +0,60 hPa)
±0,03 hPa (+0,61 đến +3,00 hPa)
±1,5 % cua giá trị đo (+3,01 đến +40,00 hPa)
Độ phân giải0,01 hPa

.Nhiệt độ

Thông số
Dải đo-40 đến +1200 °C
Độ chính xác±0,5 °C (0 đến +100,0 °C)
±0,5 % của giá trị đo (dải đo còn lại)
Độ phân giải0,1 °C (-40 đến +999,9 °C)
1 °C (> +1000 °C)

Hiệu suất đốt, Eta (calculated)

Thông số
Dải đo0 đến 120 %
Độ phân giải0,1 %

Hiệu suất lò (calculated)

Thông số
Dải đo0 đến 99,9 %
Độ phân giải0,1 %

Tính toán CO₂ (từ O₂)

Thông số
Dải đo0 đến CO₂ max (phạm vi hiển thị)
Độ chính xác±0,2 Vol.%
Độ phân giải0,1 Vol.%
Thời gian đáp ứng t₉₀< 40 s

Vận tốc gió / lưu lượng dòng khí

Thông số
Dải đo0,15 đến 3 m/s
Độ phân giải0,1 m/s

Đo khí CO (Không bù H₂)

Thông số
Dải đo0 đến 4.000 ppm
Độ chính xác±20 ppm (0 đến 400 ppm)
±5 % của giá trị đo (401 đến 2.000 ppm)
±10 % của giá trị đo (2.001 đến 4.000 ppm)
Độ phân giải1 ppm
Thời gian đáp ứng t₉₀< 60 s

CO môi trường xung quanh

Thông số
Dải đo0 đến 500 ppm
Độ chính xác±5 ppm (0 đến 100 ppm)
±5 % của giá trị đo (> 100 ppm)
Độ phân giải1 ppm
Thời gian đáp ứngkhoảng. 35 s

Với đầu dò CO

CO₂ môi trường xung quanh

Thông số
Dải đo0 đến 1 Vol.%
0 đến 10.000 ppm
Độ chính xác±50 ppm hoặc ±2 % của giá trị đo (0 đến 5.000 ppm)
±100 ppm hoặc ±3 % của giá trị đo (5.001 đến 10.000 ppm)
Thời gian đáp ứngkhoảng. 35 s

Với đầu dò CO₂

Đo rò rỉ với các khí dễ cháy (thông qua đầu dò phát hiện rò rỉ khí)

Thông số
Dải đo0 đến 10.000 ppm CH₄/ C₃H₈; Display range
Độ chính xácSignal optical display (LED) audible signal via buzzer
Thời gian đáp ứng t₉₀< 2 s

Với đầu dò phát hiện rò khí

Nhiệt độ (thông qua đầu dò áp suất)

Thông số
Dải đo-40 đến +1200 °C max. (dependent on probe)
Độ chính xác±0,5 °C (-40 đến 100 °C)
±0,5 % của giá trị đo (dải đo còn lại) + độ chính xác của đầu dò
Độ phân giải0,1 °C

Thông số kỹ thuật chung

Thông số
Bảo hànhThiết bị chính: 48 tháng; Đầu dò: 48 tháng; Cảm biến khí (O₂, CO) 48 tháng; cảm biến NO 24 tháng; cảm biến COlow 24 tháng; Thermocouple 12 tháng; Pin sạc: 12 tháng
Độ phân giải màn hình240 x 320 pixels
Màn hình hiển thịMàn hình màu
Nguồn cấpRechargeable battery pack 3.7 V / 2.6 Ah; Mains unit 6 V / 1.2 A
Bộ nhớ tối đa500.000 giá trị đo

Sản Phẩm Cùng Nhóm

Xem tất cả TESTO →
MÁY KIỂM TRA KHÍ CHÁY CẦM TAY RIKEN KEIKI 03 Series RIKEN KEIKI Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá
MÁY ĐO KHÍ ĐỘC RIKEN KEIKI SC-01 RIKEN KEIKI Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá
MÁY ĐO RÒ RỈ KHÍ GAS CO XP-333IIA NEW COSMOS Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá
BỘ CẢNH BÁO RÒ RỈ KHÍ CO COSMOS KS-7D NEW COSMOS Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá