| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Cân nặng | 240 g (không có pin) |
| Kích thước | 185 x 105 x 36 mm |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +60 °C |
| Chu kỳ đo | 10 giây |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| EU- / EG-hướng dẫn | 2004/108 / EG |
| Loại pin | 4 x pin AA loại |
| Tuổi thọ pin | 12 tháng |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +60 °C |
| NHIỆT ĐỘ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -10 đến +60 °C |
| Độ chính xác | ±0,4 °C |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| ĐỘ ẨM – ĐIỆN DUNG | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 100 %RH |
| Độ chính xác | ±2 %RH + 1 Chữ số ở 25 °C (10 đến +90 %RH)±3 %RH Dải đo còn lại |
| Độ phân giải | 0,1 %RH |
Vui lòng xem thông tin bổ sung về độ chính xác cho độ ẩm trong hướng dẫn sử dụng.
| ÁP SUẤT TUYỆT ĐỐI | |
|---|---|
| Dải đo | 300 đến 1200 hPa |
| Độ chính xác | ±3 hPa |
| Độ phân giải | 0,1 hPa |