| ĐIỆN ÁP DC | |
|---|---|
| Dải đo | 6 đến 600 V |
| Độ phân giải | tối đa 0,1 V |
| Độ chính xác | ±(1,5 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| ĐIỆN ÁP AC | |
|---|---|
| Dải đo | 6 đến 600 V |
| Độ phân giải | tối đa 0,1 V |
| Độ chính xác | ±(1,5 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| DÒNG ĐIỆN AC | |
|---|---|
| Dải đo | 0,1 đến 200 A |
| Độ phân giải | tối đa 0,1 A |
| Độ chính xác | ±(3 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| ĐIỆN TRỞ | |
|---|---|
| Độ phân giải | tối đa 1 Ohm |
| Dải đo | 30 đến 100 kOhm |
| Độ chính xác | ±(1,0 % giá trị đo + 5 chữ số) |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Độ ẩm vận hành | 0 đến 75 %RH |
| Cân nặng | 320 g |
| Kích thước | 199 x 62 x 40 mm |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +50 °C |
| Màu sắc sản phẩm | Đen |
| Cấp bảo vệ | IP64 |
| Tiêu chuẩn | EN 61243-3; EN 61010-1 |
| Loại pin | 2 pin tiểu AAA |
| Màn hình hiển thị | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước màn hình | một dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -15 đến +60 °C |
| Danh mục quá áp | CAT IV 600V; CAT III 1000V |
| Authorizations | CSA; CE |
| CHỨC NĂNG ĐO LƯỜNG | |
|---|---|
| Kiểm tra liên tục | Có |
| Đèn màn hình | Có |
| HOLD | Có |
| Đèn LED chiếu sáng điểm đo | Có |
| Hiển thị (counts) | 4.000 |
| Tự động phát hiện tham số đo lường | Có |