Thông số kỹ thuật của testo 405i
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -20 đến +60 °C |
| Độ chính xác | ±0,5°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Vận tốc gió – dạng sợi nhiệt | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 30 m/s |
| Độ chính xác | ±(0,1 m/s + 5 % giá trị đo) (0 đến 2 m/s)
±(0,3 m/s + 5 % giá trị đo) (2 đến 15 m/s) |
| Độ phân giải | 0,01 m/s |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 119,6 g |
| Kích thước | 200x30x41mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Chất liệu vỏ | Nhựa |
| Yêu cầu hệ thống | yêu cầu iOS 11.0 trở lên; yêu cầu Android 6.0 trở lên; yêu cầu thiết bị đầu cuối có Bluetooth 4.0 |
| Màu sản phẩm | đen/cam |
| Loại pin | 3x pin AAA |
| Thời lượng pin | 15 giờ |
| Length probe shaft | 400mm |
| Diameter probe shaft | 12mm |
| Diameter probe shaft tip | 9mm |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +60 °C |