Thông số kỹ thuật của testo 410-2
| Vận tốc – Vane | |
|---|---|
| Dải đo | 0,4 đến 20 m/s |
| Độ chính xác | ±(0,2 m/s + 2 % giá trị đo) |
| Độ phân giải | 0,1 m/s |
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -10 đến +50 °C |
| Độ chính xác | ±0,5°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Độ ẩm – Điện dung | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 100 %RH |
| Độ chính xác | ±2,5 %RH (5 đến 95 %RH) |
| Độ phân giải | 0,1%RH |
Vui lòng xem thêm thông tin chính xác về độ ẩm trong HDSD
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 110 g (có nắp bảo vệ và pin) |
| Kích thước | 133 x 46 x 25 mm (bao gồm nắp bảo vệ) |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP10 |
| Loại pin | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | 60 h (trung bình, tắt đèn màn hình) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |