Thông số kỹ thuật của testo 476
| RPM – Xenon | |
|---|---|
| Dải đo | 30 đến 12500 rpm |
| Độ chính xác | ±0,01 % giá trị đo |
| Độ phân giải | 1 rpm |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Illumination value | 1200 Lux ở khoảng cách 20 cm |
| Màu Flash | 6000 đến 6500K |
| Tuổi thọ đèn flash | 200.000.000 lần chớp |
| Connection external trigger | 0 to 5 V DTL/TTL compatible; 3.5 mm / 1/8 Standard plug; Uout=7.2 V unregulated |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | một dòng |
| Chức năng hiển thị | Màn hình LCD 5 chữ số |
| Loại pin | Bộ pin sạc NiMH |
| Thời gian sạc pin | tối đa 3,5 giờ |
| Battery deep discharge protection | Yes |
| Overload discharge protection | Yes |
| Battery conservation charging | Yes |
| Mains voltage rech. battery: | 100 đến 240 V, 50/60 Hz |