Thông số kỹ thuật của testo 465
| rpm – Quang học | |
|---|---|
| Dải đo | 1 đến 99999 rpm |
| Độ chính xác | ±0,02 % giá trị đo |
| Độ phân giải | 0,01 rpm (1 đến 99,99 rpm)
0,1 rpm (100 đến 999,9 rpm) 1 rpm (1000 đến 99999 rpm) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | 1 dòng |