Thông số kỹ thuật của testo 460
| Dải đo | 100 đến 29999 rpm |
| Độ chính xác | ± 0,02 % giá trị đo |
| Độ phân giải | 0,1 rpm (100 đến 999,9 rpm) 1 rpm (1000 đến 29999 rpm) |
Thông số kỹ thuật chung máy đo tốc độ vòng quay
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Đơn vị hiển thị | rpm, rps |
| Tốc độ đo | 0,5 giây |
| Bảo hành | 1 năm |
| Nguồn | 2 pin AAA |
| Tuổi thọ pin | khoảng 20 giờ |
| Kích thước | 119 x 46 x 25 mm |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến +70 °C |
| Khối lượng | 85 g (gồm pin và nắp bảo vệ) |