Thông số kỹ thuật của testo 184 T1
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -35 đến +70 °C |
| Độ chính xác | ±0,5°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thời gian đáp ứng | t90 = 30 phút |
| Chu kỳ đo | 1 phút đến 24 giờ |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 22g |
| Kích thước | 35x9x75mm |
| Nhiệt độ vận hành | -35 đến +70 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Yêu cầu hệ thống | Trình đọc Adobe® Acrobat |
| Màu sản phẩm | trắng |
| Tiêu chuẩn | EN 12830; CE 2014/30/EU; DIN EN 50581:2013; DIN EN 61326-1:2013; 2011/65/EU |
| Loại chứng chỉ | Được chứng nhận bởi HACCP International |
| Kênh | 1 |
| Tuổi thọ thiết bị | 90 ngày kể từ lần đầu tiên bắt đầu đo ghi (chu kỳ đo 5 phút, -35 °C) |
| Authorizations | CE; RTCA/DO-160G |
| Chức năng cảnh báo | thông qua đèn LED |
| Loại pin | Pin Lithium (không thể thay thế) |
| Giao thức kết nối | USB; NFC |
| Bộ nhớ | 16.000 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -35 đến +70 °C |