| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -35 đến +55 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C (-35 đến +55 °C) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 130 g |
| Kích thước | 89x53x27mm |
| Nhiệt độ vận hành | -35 đến +55 °C |
| Chất liệu vỏ | Nhựa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kênh | 1 kênh nội bộ |
| Màu sản phẩm | trắng |
| Tiêu chuẩn | Hướng dẫn của EU 2014/30/EU; DIN EN 12830; 2011/65/EU |
| Chu kỳ đo | 10 giây – 24 giờ |
| Loại pin | 3 x AIMn loại AAA hoặc Energizer |
| Thời lượng pin | 3 năm (chu kỳ đo tối thiểu 15 phút, +25 °C) |
| Giao thức kết nối | USB, khe cắm thẻ nhớ SD |
| Bộ nhớ | 1.000.000 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -35 đến +55 °C |