| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +400 °C |
| Độ chính xác | ±1,0 °C (-30 đến +80 °C)
±(0,7 °C + 1% giá trị đo) (-50 đến -30 °C) ±(0,2 °C + 1% giá trị đo) (+80 đến +400 °C) |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| Thời gian đáp ứng | t₉₀= 3 giây |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | đầu dò linh hoạt: 8 g
Tay cầm Bluetooth®: 88 g |
| Kích thước | Tay cầm Bluetooth®: 129 x 31 x 31 mm (LxWxH) |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Vật liệu cấu tạo vỏ | Nhựa dẻo |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Yêu cầu hệ thống | yêu cầu iOS 12.0 trở lên;
yêu cầu Android 6.0 hoặc mới hơn; yêu cầu thiết bị đầu cuối di động có Bluetooth 4.0 |
| Màu sản phẩm | đen / cam |
| Kết nối đầu dò plug-in | Kết nối có thể khóa với 4 đầu dò tiêu chuẩn testo 915i;
Kết nối plug-in tiêu chuẩn với các đầu dò TC thông thường khác |
| Chiều dài trục thăm dò | 800 mm |
| Loại pin | 3 pin tiểu AAA |
| Tuổi thọ pin | 150 giờ |
| Truyền dữ liệu | Bluetooth®; kết nối tự động với ứng dụng Testo Smart App và dụng cụ đo Testo tương thích |
| Phạm vi kết nối bluetooth | 100 m |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +60 °C |