Thông số kỹ thuật của testo 826 T4
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +230 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C (-20 đến +99,9 °C)
±1 °C hoặc 1 % giá trị đo (dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Chu kỳ đo | 1,25 giây |
| Nhiệt độ – Hồng ngoại | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +300 °C |
| Độ chính xác | ±1,5 °C (-20 đến +100 °C)
±2 °C hoặc 2 % giá trị đo (dải đo còn lại) |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Độ phân giải hồng ngoại | 0,1°C |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 80g |
| Kích thước | 148 x 34,4 x 19mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Length probe shaft | 55 mm |
| Tiêu chuẩn | EN 13485 |
| Loại pin | 2 pin tiểu AAA |
| Thời lượng pin | khoảng 20 giờ |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | 1 dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |