Thông số kỹ thuật của testo 112
| Nhiệt độ – Pt100 | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +300 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-50 đến +200 °C)
±0,3 °C (Dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +120 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-25 đến +40 °C)
±0,3 °C (+40,1 đến +80 °C) ±0,5 °C (Dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 186 g (bao gồm cả pin) |
| Kích thước | 182 x 64 x 40 mm ((L x W x H)) |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Cấp bảo vệ | IP65 (với TopSafe) |
| Màu sản phẩm | trắng; màu bạc |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Số kênh | 1 kênh |
| Tiêu chuẩn | EU-guideline 2014/30/EU |
| Loại pin | Pin khối 9V, 6F22 |
| Thời lượng pin | 100 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 đến +70 °C |