Thông số kỹ thuật của testo 835 T2
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +1000 °C |
| Độ chính xác | ±(0,5 °C + 0,5 % giá trị đo) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nhiệt độ – Hồng ngoại | |
|---|---|
| Dải đo | -10 đến +1500 °C |
| Độ chính xác | ±2,0 °C hoặc ±1 % giá trị đo |
| Độ phân giải hồng ngoại | 0,1 °C (-10,0 đến +999,9 °C)
1 °C (+1000,0 đến +1500,0 °C) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 514 g |
| Kích thước | 193x166x63mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Product-/housing material | ABS + PC |
| Bảng hệ số phát xạ | 20 giá trị |
| Điểm laser | on / off |
| Tiêu chuẩn | EN 61326-1:2006 |
| Chức năng cảnh báo | audible; Optical |
| Tự động tắt đèn màn hình | 30 giây* |
| Tự động tắt thiết bị | 120 giây* |
| Loại pin | 3 pin AA (hoặc USB hoạt động với PC-Software) |
| Thời lượng pin | 25 giờ (ở 25°C, Không mở laser và đèn màn hình)
10 giờ (ở 25°C Không có đèn màn hình) |
| Loại màn hình | Ma trận điểm |
| Bộ nhớ | 200 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 đến +50 °C |
* disabled for continuous measurement and USB connection