Thông số kỹ thuật của testo 830 T2
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +500 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C + 0,5 % giá trị đo |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Chu kỳ đo | 1,75 giây |
| Nhiệt độ – Hồng ngoại | |
|---|---|
| Dải đo | -30 đến +400 °C |
| Độ chính xác | ±1,5 °C hoặc ±1,5 % của giá trị đo (+0,1 đến +400 °C)
±2 °C hoặc ±2 % giá trị đo (-30 đến 0 °C) (áp dụng giá trị cao hơn) |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 200 g |
| Kích thước | 190x75x38mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Loại pin | pin khối 9V |
| Thời lượng pin | 15 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |