Thông số kỹ thuật của testo 105
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +275 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C (-20 đến +100 °C)
±1,0 °C (-50 đến -20,1 °C) ±1 % giá trị đo (+100,1 đến +275 °C) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thời gian đáp ứng | t99 = 10 giây |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 204 g (bao gồm pin và giá treo tường)
156 g (bao gồm pin) |
| Kích thước | 148 x 38 x 195 mm (có đầu đo)
148 x 38 x 73 mm (không có đầu đo) |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Màu sản phẩm | trắng |
| Length probe shaft | 100mm |
| Length probe shaft tip | 36 mm |
| Diameter probe shaft | 5mm |
| Diameter probe shaft tip | 2,3mm |
| Switch on/off | 10 phút |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Tiêu chuẩn | EN 13485 |
| Loại pin | 4 x Button cell LR44 |
| Thời lượng pin | 80 giờ |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | một dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |