Thông số kỹ thuật của testo 104 haccp
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +250 °C |
| Độ chính xác | ±1,0 °C (-50 đến -30,1 °C)
±0,5 °C (-30 đến +99,9 °C) ±1 % giá trị đo (+100 đến +250 °C) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thời gian đáp ứng | t99 = 10 s (measured in moving liquid) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 165 g (bao gồm pin) |
| Kích thước | 265 x 47 x 20 mm (khi mở đầu đo)
163 x 47 x 20 mm (khi gập đầu đo) |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +60 °C |
| Product-/housing material | TPE/PC + ABS/PC + ABS + 10% GF |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Màu sản phẩm | trắng |
| Length probe shaft | 102mm |
| Length probe shaft tip | 32mm |
| Diameter probe shaft | 3mm |
| Diameter probe shaft tip | 2,3mm |
| Chức năng khác | Auto Hold, Hold, Max./Min. |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Tiêu chuẩn | EN 13485 |
| EU-/EG-guidelines | 2004/108/EG |
| Loại pin | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | 100 h (ở +25 °C, không mở đèn màn hình) |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | Một dòng |
| Hiển thị ánh sáng | chiếu sáng |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 đến +70 °C |