Thông số kỹ thuật của testo 635-1
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -40 đến +150 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-25 đến +74,9 °C)
±0,4 °C (-40 đến -25,1 °C) ±0,4 °C (+75 đến +99,9 °C) ±0,5 % giá trị đo (dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -200 đến +1370 °C |
| Độ chính xác | ±0,3 °C (-60 đến +60 °C)
±(0,2 °C + 0,5 % giá trị đo) (Dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Độ ẩm – Điện dung | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến +100 %RH |
| Độ chính xác | Xem thông số của đầu đo |
| Độ phân giải | 0,1% RH |
| Áp suất tuyệt đối | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 2000 hPa |
| Độ chính xác | Xem thông số của đầu đo |
| Độ phân giải | 0,1 hPa |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 428 g |
| Kích thước | 220x74x46mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Vật liệu cấu tạo | ABS / TPE / Kim loại |
| Loại pin | Mangan kiềm, mignon, loại AA |
| Thời lượng pin | 200 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 đến +70 °C |