testo 300 - Máy đo khí thải (O2, CO - bù H2 đến 8.000ppm)
Mã đặt hàng. 0633 3002 51
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Độ ẩm vận hành | 15 đến 90 %RH không đọng sương |
| Cân nặng | khoảng 800 g |
| Kích thước | 244 (bao gồm cả kết nối đầu lấy mẫu) x 98 x 59 mm (DxRxC) |
| Nhiệt độ vận hành | -5 đến +45 °C |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Màu sắc sản phẩm | đen/cam |
| Loại màn hình | Màn hình cảm ứng 5.0″, HD 1280*720 pixels, IPS (160k) |
| Nguồn cấp | Pin sạc, nguồn điện USB |
| Chứng nhận | TÜV-tested according to 1st German Federal Immission Control Ordinance (BImSchV) EN 50379, Parts 1-3 |
| Bảo hành | Cảm biến khí (O2, CO) 24 tháng; Cặp nhiệt điện 12 tháng; pin sạc: 12 tháng |
| Điều kiện bảo hành | https://www.testo.com/guarantee |
| Bộ nhớ | 1.000.000 giá trị đo |
| Loại pin | lithium-ion |
| Thời lượng pin | 10 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
| Nhiệt độ sạc | 0 đến +45 °C |
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -40 đến +1200 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C (0,0 đến +100,0 °C) ±0,5 % của giá trị đo (Dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1 °C (-40 đến +999,9 °C) 1 °C (Dải đo còn lại) |
| Áp suất chênh lệch – Piezoresistive | |
|---|---|
| Dải đo | -100 đến +200 hPa |
| ĐỘ chính xác | ±0,5 hPa (0 đến +50,0 hPa) ±1 % của giá trị đo (+50,1 đến +100,0 hPa) ±1,5 % của giá trị đo (+100,1 đến +200 hPa) |
| Độ phân giải | 0,01 hPa |
| Flue gas O2 | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 21 Vol.% |
| Độ chính xác | ±0,2 Vol.% |
| Độ phân giải | 0,1 Vol.% |
| Flue gas CO (có bù H2) | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 8000 ppm |
| Độ chính xác | ±10 ppm hoặc ±10 % giá trị đo (0 đến 200 ppm) ±20 ppm hoặc ±5 % giá trị đo (201 đến 2000 ppm) ±10 % giá trị đo (2001 đến 8000 ppm) |
| Dộ phân giải | 1 ppm |
| Differential Pressure flue gas Draught – Piezoresistive | |
|---|---|
| Dải đo | -9,99 đến +40 hPa |
| Độ chính xác | ±0,005 hPa (0 đến 0,1 hPa) ±0,02 hPa (0,1 đến +3,00 hPa) ±1,5 % của giá trị đo (+3,01 đến +40 hPa) |
| Độ phân giải | 0,001 hPa (0 đến 0,1 hPa) 0,01 hPa (Dải đo còn lại) |
| Hiệu suất đốt, Eta (được tính toán) | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 120 % |
| Độ phân giải | 0,1 % |
| Hiệu suất lò (đã tính toán) | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 99,9% |
| Độ phân giải | 0,1 % |
| CO2 trong khí thải (tính từ O₂) | |
|---|---|
| Dải đo | Hiển thị từ 0 đến CO2 max |
| Độ chính xác | ±0,2 Vol.% |
| Độ phân giải | 0,1 Vol.% |
| CO xung quanh | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 2000 ppm |
| Độ chính xác | ±10 ppm (0 đến 100 ppm) ±10 % giá trị đo (101 đến 2000 ppm) |
| Độ phân giải | 1 ppm |
Đầu lấy mẫu nhỏ gọn, 180 mm, Ø 6 mm, Tmax 500 °C
Mã đặt hàng. 0600 9740
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Đường kính trục đầu lấy mẫu | 6mm |
| Chiều dài cáp | 1,5 m |
| Chiều dài trục đầu lấy mẫu | 180mm |
| Màu sản phẩm | Đen |
| Nhiệt độ tối đa | 500°C |
| Đường kính | 6mm |
| Cân nặng | 346 gam |
Phần mềm testo EasyHeat v2.12 SP7
Mã đặt hàng. 0554 3332
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Yêu cầu hệ thống | Windows® 7; Windows® 8; Windows® 10 |
Bộ nguồn USB có cáp
Mã đặt hàng. 0554 1106
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 144 gam |
| Kích thước | 85 x 55 x 90 mm (DxRxC) |
| Màu sản phẩm | Đen |
| Chiều dài cáp | 2m |
| Nguồn cấp | 230 V AC / 5 V DC (2 A), micro USB |
Đầu kết nối Bluetooth của Testo
Mã đặt hàng. 0554 3004
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Thời lượng pin | None, vận hành qua testo 300 |
| Kết nối | TUC 1 hoặc TUC 2 |
| Phạm vi kết nối Radio | 100 m |
| Tương thích với | testo 510i, testo 115i, testo 915i |