Thông số kỹ thuật của testo 206 pH2
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến +60 °C (Đo nhanh lên đến +80 °C, tối đa 5 phút) |
| Độ chính xác | ±0,4°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| pH – Điện cực | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 14 pH |
| Độ chính xác | ± 0,02 pH |
| Độ phân giải | 0,01 pH |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 115 g (với TopSafe)
65 g (không có TopSafe) |
| Kích thước | 197 x 33 x 20 mm ((L x W x H))
110 x 33 x 20 mm (không có đầu đo và TopSafe) |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +60 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Màu sản phẩm | trắng |
| Diameter probe shaft | 11mm |
| Length probe shaft | 35mm |
| Authorizations | CE 2014/30/EU |
| Loại pin | 1xCR2032 |
| Thời lượng pin | 80 giờ (Tự động tắt sau 10 phút) |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | 2 dòng |
| Số kênh | 2 kênh |
| Chu kỳ đo | 2 phép đo mỗi giây |
| Temperature compensation | tự động |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |