| NHIỆT ĐỘ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -10 đến +70 °C-40 đến +70 °Ctd |
| Độ chính xác | ±0,5 °C (ở +25 °C) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| ĐỘ ẨM – ĐIỆN DUNG | |
|---|---|
| Dải đo | 2 đến 98 %RH |
| Độ chính xác | ±2 %RH (2 đến 98 %RH)±0,06 %RH/K (k=1) long-term stability: ±1 %RH / year |
| Độ phân giải | 0,1% RH |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Cân nặng | 168 g |
| Kích thước | 111 x 90 x 40 mm |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +70 °C |
| Chu kỳ đo | 18 giây |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Loại pin | Pin khối 9V, 6F22 |
| Thời lượng pin | khoảng 1 năm |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | 2 dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |