Thông số kỹ thuật của testo 770-2
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -20 đến +500 °C |
| Độ chính xác | ±1 °C (0 đến +100 °C) |
| Độ phân giải | 0,2°C |
| Điện áp DC | |
|---|---|
| Dải đo | 1,0 đến 600,0 V |
| Độ phân giải | tối đa 1 mV |
| Độ chính xác | ± (0,8 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| Điện áp AC | |
|---|---|
| Dải đo | 1,0 mV đến 600,0 V |
| Độ phân giải | tối đa 1 mV |
| Độ chính xác | ± (1,0 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| Dòng điện DC | |
|---|---|
| Dải đo | 0,1 đến 400,0 A (Đo bằng gọng kìm)
0,1 đến 400,0 μA (Đo bằng dây cáp) |
| Độ phân giải | 0,1 (đo bằng gọng kìm)
0.1 (đo bằng dây cáp) |
| Độ chính xác | ± (2 % giá trị đo + 5 chữ số) (đo bằng gọng kìm)
± (1,5 % giá trị đo + 5 ) (đo bằng dây cáp) |
| Dòng điện AC | |
|---|---|
| Dải đo | 0,1 đến 400,0 A (đo bằng gọng kìm)
0,1 đến 400 μA (đo bằng dây cáp) |
| Độ phân giải | 0,1 A (đo bằng gọng kìm)
0,1 μA (đo bằng dây cáp) |
| Độ chính xác | ± (2 % giá trị đo + 5 chữ số) (đo bằng gọng kìm)
± (1,5 % giá trị đo + 5 chữ số) (đo bằng dây cáp) |
| Điện trở | |
|---|---|
| Độ phân giải | tối đa 0,1 Ohm |
| Dải đo | 0,1 đến 40,00 MOhm |
| Độ chính xác | ± (1,5 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| Điện dung | |
|---|---|
| Độ phân giải | tối đa 0,01nF |
| Dải đo | 10 nF đến 100,0 μF |
| Độ chính xác | ± (1,5 % giá trị đo + 5 chữ số) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Độ ẩm vận hành | 0 đến 80 %RH |
| Cân nặng | 378 gam |
| Kích thước | 249x96x43mm |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +50 °C |
| Màu sản phẩm | Màu đen |
| Đầu đo có thể kết nối | 1 x đầu đo nhiệt độ (cần có Adapter cho đầu đo TC loại K) |
| Tiêu chuẩn | EN 61326-1; EN 61010-2-032; EN 61140 |
| Loại pin | 3 pin AAA |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Màn hình hiển thị | 2 dòng |
| Giao thức kết nối | 2 jack đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -15 đến +60 °C |
| Overvoltage Category | CAT IV 600V; CAT III 1000V |
| Authorizations | CSA; CE |
| Internal_resistance | 11 MOhm (AC/DC) |
| Chức năng đo lường | |
|---|---|
| Diode test | yes |
| Continuity testing | yes |
| Display ligthing | yes |
| Hold | yes |
| MinMax | yes |
| Temperature measurement with adapter | yes |
| True RMS | yes |
| Inrush current measurement | yes |
| Display (counts) | 4,000 |
| μA current measuring range | yes |
| Autom. measurement parameter detection | yes |