100%
CO / CQ Đầy đủ
Bảo Hành
12 Tháng Chính Hãng
Giao Hàng
Toàn Quốc 24-48h
Dial Indicators Lever Type PCN series
Đơn giá tham khảo (chưa VAT):
Liên hệ báo giá dự án Chiết khấu đặc biệt theo số lượng đơn hàng B2B
Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Mua Hàng B2B Dự Án:
Cần tư vấn chọn model, thông số kỹ thuật, hồ sơ thầu, hoặc yêu cầu kiểm định hiệu chuẩn ISO 17025?
Thông Số Kỹ Thuật & Chi Tiết Sản Phẩm

Peacock Lever Type Dial Indicators PCN series
![]() |
![]() |
![]() |
(L = 42.8mm) ![]() |
||||||||||||||||||||||||
![]() |
![]() |
![]() |
|||||||||||||||||||||||||
![]() |
![]() |
||||||||||||||||||||||||||
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||||||||||||
| Model | Graduation (mm) |
Range (mm) |
Reading | Accuracy (µm) | Measuring force less than (N) |
||||
| Wide-range forward accuracy |
Adjacent error | Backward error | |||||||
| PCN-0 | 0.01 | 0.5 | 0 - 25 - 0 | 5 | 5 | 3 | 0.3 | ||
| PCN-1A | 0.01 | 0.5 | 0 - 25 - 0 | 5 | 5 | 3 | 0.3 | ||
| PCN-1B | 0.01 | 0.8 | 0 - 40 - 0 | 8 | 5 | 3 | 0.3 | ||
| PCN-1L | 0.01 | 1.0 | 0 - 50 - 0 | 10 | 5 | 4 | 0.3 | ||
| PCN-2 | 0.002 | 0.28 | 0 - 140 - 0 | 3 | 2 | 2 | 0.3 | ||
| PCN-2B | 0.002 | 0.2 | 0 - 100 - 0 | 3 | 2 | 2 | 0.3 | ||
| PCN-S | 0.001 | 0.14 | 0 - 70 - 0 | 3 | 2 | 2 | 0.3 | ||
| PCN-7A | 0.01 | 1.5 | 0 - 25 - 0 | 8 | 5 | 3 | 0.3 | ||
| PCN-7C | 0.002 | 0.6 | 0 - 100 - 0 | 6 | 2 | 3 | 0.3 | ||
| PCN-5 | 0.01 | 0.5 | 0 - 25 - 0 | 5 | 5 | 3 | 0.3 | ||
| PCN-6 | 0.002 | 0.28 | 0 - 140 - 0 | 3 | 2 | 2 | 0.3 | ||
| PCN-6S | 0.001 | 0.14 | 0 - 70 - 0 | 3 | 2 | 2 | 0.3 | ||
|
|
|||||||||
![]() |
![]() |
||||||||||||||||||||||
![]() |
|||||||||||||||||||||||
Copyright(C) OZAKI MFG.CO.,LTD. All Rights Reserved.

picture: peacock PCN-1AE at semiki's warehouse
Contact: sales@semiki.com
~DOING OUR BEST FOR YOU
Sản Phẩm Cùng Nhóm
Xem tất cả MITUTOYO →
YAMATO Scientific
Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá
MITUTOYO
Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá
MITUTOYO
Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá
MITUTOYO
Báo giá B2B
Đơn giá: Liên hệ báo giá














