| NHIỆT ĐỘ – TC LOẠI K (NICR-NI) | |
|---|---|
| Dải đo | -60 đến +250 °C |
| Độ chính xác | Class 1 * |
* According to standard EN 60584-2, the accuracy of Class 1 refers to -40 to +1000 °C (Type K), Class 2 to -40 to +1200 °C (Type K), Class 3 to -200 to +40 °C (Type K).
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Cân nặng | 26g |
| Kích thước | 1380 mm |
| Length probe shaft tip | 16 mm |
| Diameter probe shaft | 1,4 mm |
| Diameter probe shaft tip | 1 mm |
| Chiều dài cáp | 1,2 m |
| Cáp cố định | Yes |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu cấu tạo | Thép không gỉ |
| Length probe shaft | 150mm |
| Màu sản phẩm | Màu đen; màu bạc |