Thông số kỹ thuật của đầu đo nhiệt độ 0609 2272
| Nhiệt độ – Pt100 | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +400 °C |
| Độ chính xác | Class A (-50 đến +300 °C)
Class B (Dải đo còn lại) * |
| Thời gian đáp ứng | 10 giây |
* According to standard 60751, the accuracies of Class A and B refer to -200 to +600 °C (Pt100)
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Kích thước | 1660mm |
| Length probe shaft | 125mm |
| Vật liệu cấu tạo | Thép không gỉ |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Cáp cố định | Yes |
| Chiều dài cáp | 1,5 m |
| Diameter probe shaft tip | 3mm |
| Diameter probe shaft | 4mm |
| Length probe shaft tip | 15mm |
| Màu sản phẩm | màu bạc |
| Cân nặng | 104g |