Thông số kỹ thuật đầu đo nhiệt độ 0602 0646
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +250 °C |
| Độ chính xác | Class 2 * |
| Thời gian đáp ứng | 5 giây |
* According to standard EN 60584-1, the accuracy of Class 1 refers to -40 to +1000 °C (Type K), Class 2 to -40 to +1200 °C (Type K), Class 3 to -200 to +40 °C (Type K).
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 30 g |
| Màu sản phẩm | Màu đen; xanh lá |
| Diameter probe shaft | 1,5mm |
| Length probe shaft | 1500 mm |